委托书

委托书
wěituōshū
uỷ thác thư

hoa hồng; tiền hoa hồng; tiền môi giới

5 nghĩa
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hoa hồng; tiền hoa hồng; tiền môi giới

    • Xin hãy đưa cho tôi một bản ủy thác.

  2. danh từ

    giấy uỷ quyền; văn bản uỷ thác

    • Xin hãy đưa cho tôi một bản ủy quyền.

  3. danh từ

    giấy uỷ quyền; văn bản uỷ thác

  4. danh từ

    giấy uỷ quyền; văn bản uỷ thác

  5. danh từ

    lệnh; lệnh bắt; giấy phép

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.