Tới nội dung chính

姑且

姑且
gūqiě
cô thả

tạm thời; cứ tạm

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#32196
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    tạm thời; cứ tạm

    • 。

      Chúng ta tạm thời tin anh ấy.

姑
gū
cô
BỘ THỦ⼥
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu