姑且

姑且
qiě
cô thả

tạm thời; cứ tạm

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#32196
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    tạm thời; cứ tạm

    • Chúng ta tạm thời tin anh ấy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.