- 且thả(bàn thờ/đế kê (tượng hình))HỘI Ý
且vẽ hình chiếc bàn thờ xếp chồng, mang nghĩa tạm thời hay vừa thêm vào.
tạm thời; cứ tạm
tạm thời; cứ tạm
Chúng ta tạm thời tin anh ấy.
tạm thời; cứ tạm
tạm thời; cứ tạm
Chúng ta tạm thời tin anh ấy.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.