妖
yêu quái; ma quỷ; yêu tinh
NGHĨA
- 壹名danh từ
yêu quái; ma quỷ; yêu tinh
中能够变化形态、迷惑人的神怪nénggoù biànhuà xínggtài、míchuò rén de shénguài
- 。
Con yêu quái này rất đáng sợ.
- 貳名danh từ
yêu quái; yêu ma; quái vật
中不是人也不是動物的神祕生物;超自然的怪物búshì rén yě búshì dòngwù de shénmì shēngwù; chāozìránde guàiwù
- 參名danh từ
yêu quái; yêu ma; (bóng) yêu kiều, mê hoặc
中有魔力的精怪,通常指狐狸等会迷惑人的动物yǒu móulì de jīngguài, tōngcháng zhǐ húli děng huì míhuò rén de dòngwù
- 。
Cô ấy là một con yêu tinh.
- 肆形tính từ
yêu quái; yêu ma; quyến rũ mê hoặc
中能迷惑人心的;美丽而诱人的néng míhuò rénxīn de; měilì érYòurén de
- 。
Cô ấy rất quyến rũ.
- 伍形tính từ
quyến rũ; yêu kiều
中美丽动人、有吸引力的样子měilì dòngrén、yǒu xīyǐnlì de yàngzi
- 陸名danh từ
tinh linh đất; yêu tinh nhỏ; goblin
中神话中有魔力的精灵;妖怪shénhuà zhōng yǒu móulì de jīnghuà; yāoguài
- 柒名danh từ
thiên ma; ác quỷ trời
中坏的、邪恶的神奇生物;魔鬼huài de、xié'è de shénqì shēngwù;móguǐ
- 捌名danh từ
ác quỷ; hung thần; yêu ma
中邪恶的神怪或精灵xiéè de shénguài huò jīnghuà
- 。
Con yêu quái này rất lợi hại.
NGHĨA
- 壹名danh từ
yêu quái; ma quỷ; yêu tinh
中能够变化形态、迷惑人的神怪nénggoù biànhuà xínggtài、míchuò rén de shénguài
- 。
Con yêu quái này rất đáng sợ.
- 貳名danh từ
yêu quái; yêu ma; quái vật
中不是人也不是動物的神祕生物;超自然的怪物búshì rén yě búshì dòngwù de shénmì shēngwù; chāozìránde guàiwù
- 參名danh từ
yêu quái; yêu ma; (bóng) yêu kiều, mê hoặc
中有魔力的精怪,通常指狐狸等会迷惑人的动物yǒu móulì de jīngguài, tōngcháng zhǐ húli děng huì míhuò rén de dòngwù
- 。
Cô ấy là một con yêu tinh.
- 肆形tính từ
yêu quái; yêu ma; quyến rũ mê hoặc
中能迷惑人心的;美丽而诱人的néng míhuò rénxīn de; měilì érYòurén de
- 。
Cô ấy rất quyến rũ.
- 伍形tính từ
quyến rũ; yêu kiều
中美丽动人、有吸引力的样子měilì dòngrén、yǒu xīyǐnlì de yàngzi
- 陸名danh từ
tinh linh đất; yêu tinh nhỏ; goblin
中神话中有魔力的精灵;妖怪shénhuà zhōng yǒu móulì de jīnghuà; yāoguài
- 柒名danh từ
thiên ma; ác quỷ trời
中坏的、邪恶的神奇生物;魔鬼huài de、xié'è de shénqì shēngwù;móguǐ
- 捌名danh từ
ác quỷ; hung thần; yêu ma
中邪恶的神怪或精灵xiéè de shénguài huò jīnghuà
- 。
Con yêu quái này rất lợi hại.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 好hǎotốt; tốt lành; giỏi; khỏe; được rồi; (biểu thị sự hoàn thành hoặc đồng ý)
- 她tāngười ấy; người thương (văn)
- 妈māmẹ; má; mợ
- 女nǚnữ; phụ nữ; con gái
- 如rúgiống như; tựa như (văn)
- 娶qǔlấy vợ; cưới vợ
- 妓jìgái mại dâm; kỹ nữ
- 娜nàâm phiên thiết "na"; (dùng trong tên riêng)
- 妮nīcô bé; cành cây (hình chữ Y)
- 姓xìnghọ; họ tên (phần họ)
- 姆mǔbảo mẫu; vú nuôi (xưa)
- 娘niángmẹ; má; phụ nữ