卖淫女

卖淫女
màiyín
mại dâm nữ

gái mại dâm; gái điếm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    gái mại dâm; gái điếm

    • Gái mại dâm là một vấn đề xã hội.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bán là mua đi rồi nhân lên gấp nhiều lần để thu lời.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.