- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)HỘI Ý
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
tự ti thái quá; hạ thấp bản thân một cách thái quá [thành ngữ]
tự ti thái quá; hạ thấp bản thân một cách thái quá [thành ngữ]
Chúng ta không nên tự ti.
tự ti thái quá; tự hạ thấp bản thân [thành ngữ]
Chúng ta không nên tự ti.
Lá cỏ mỏng manh trải rộng khắp nơi như tấm vải mỏng phủ đất.
tự ti thái quá; hạ thấp bản thân một cách thái quá [thành ngữ]
tự ti thái quá; hạ thấp bản thân một cách thái quá [thành ngữ]
Chúng ta không nên tự ti.
tự ti thái quá; tự hạ thấp bản thân [thành ngữ]
Chúng ta không nên tự ti.
Lá cỏ mỏng manh trải rộng khắp nơi như tấm vải mỏng phủ đất.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.