妄断

妄断
wàngduàn
vọng đoạn

kết luận bừa bãi; phán đoán vô căn cứ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    kết luận bừa bãi; phán đoán vô căn cứ

    • Bạn đừng vội kết luận.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.