妄想狂

妄想狂
wàngxiǎngkuáng
vọng tưởng cuồng

chứng hoang tưởng; bệnh paranoia

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chứng hoang tưởng; bệnh paranoia

    • Anh ấy bị bệnh hoang tưởng.

  2. danh từ

    chứng hoang tưởng; người mắc bệnh hoang tưởng

    • Anh ấy là một kẻ hoang tưởng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.