妄动

妄动
wàngdòng
vọng động

hành động liều lĩnh; vọng động

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    hành động liều lĩnh; vọng động

    • Đừng hành động liều lĩnh!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.