如泣如诉

如泣如诉
như khấp như tố

như than như khóc (âm điệu ai oán, thống thiết) [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    như than như khóc (âm điệu ai oán, thống thiết) [thành ngữ]

    • Giọng hát của cô ấy như khóc như kể.

  2. tính từ

    như than như khóc; (bóng) (âm nhạc, giọng hát) ai oán, não nề [thành ngữ]

    • Giọng hát của cô ấy ai oán như khóc như kể.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nữ(người phụ nữ)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.