如斯

如斯
như tư

(văn) như vậy; như thế này

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. trạng từ

    (văn) như vậy; như thế này

  2. trạng từ

    vậy thì; thế là; (văn) mới

    • Cảnh đẹp như vậy, khiến người ta say đắm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nữ(người phụ nữ)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.