如常

如常
cháng
như thường

như thường lệ; như mọi khi

1 nghĩa#29838
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    như thường lệ; như mọi khi

    • Hôm nay anh ấy đi làm như thường lệ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nữ(người phụ nữ)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.