如厕

如厕
như xí

đi vệ sinh; đi tiêu (văn cổ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đi vệ sinh; đi tiêu (văn cổ)

    • Xin hỏi, nhà vệ sinh ở đâu?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nữ(người phụ nữ)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.