Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
/
如临深渊
如临深渊
như lâm thâm uyên
như đứng bên vực thẳm (thận trọng, lo sợ) [thành ngữ]
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
như đứng bên vực thẳm (thận trọng, lo sợ) [thành ngữ]
- 。
Anh ấy cảm thấy như đứng trước vực sâu.
- 貳形tính từ
như đi trên băng mỏng (hết sức thận trọng) [thành ngữ]
- 。
Anh ấy làm việc luôn luôn cực kỳ cẩn trọng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ如临深渊
Phồn thể如臨深淵
như lâm thâm uyên
như đứng bên vực thẳm (thận trọng, lo sợ) [thành ngữ]
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
như đứng bên vực thẳm (thận trọng, lo sợ) [thành ngữ]
- 。
Anh ấy cảm thấy như đứng trước vực sâu.
- 貳形tính từ
như đi trên băng mỏng (hết sức thận trọng) [thành ngữ]
- 。
Anh ấy làm việc luôn luôn cực kỳ cẩn trọng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 好hǎotốt; tốt lành; giỏi; khỏe; được rồi; (biểu thị sự hoàn thành hoặc đồng ý)
- 她tāngười ấy; người thương (văn)
- 妈māmẹ; má; mợ
- 女nǚnữ; phụ nữ; con gái
- 如rúgiống như; tựa như (văn)
- 娶qǔlấy vợ; cưới vợ
- 妓jìgái mại dâm; kỹ nữ
- 娜nàâm phiên thiết "na"; (dùng trong tên riêng)
- 妮nīcô bé; cành cây (hình chữ Y)
- 姓xìnghọ; họ tên (phần họ)
- 姆mǔbảo mẫu; vú nuôi (xưa)
- 娘niángmẹ; má; phụ nữ