如临深渊

如临深渊
línshēnyuān
như lâm thâm uyên

như đứng bên vực thẳm (thận trọng, lo sợ) [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    như đứng bên vực thẳm (thận trọng, lo sợ) [thành ngữ]

    • Anh ấy cảm thấy như đứng trước vực sâu.

  2. tính từ

    như đi trên băng mỏng (hết sức thận trọng) [thành ngữ]

    • Anh ấy làm việc luôn luôn cực kỳ cẩn trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nữ(người phụ nữ)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.