如下

如下
xià
như hạ

như sau; như dưới đây

HSK 5 (3.0)1 nghĩa#13210
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    như sau; như dưới đây

    表示接下来的内容;下面要说的事biǎoshì jiēxiàlái de nèiróng; xiàmiàn yào shuō de shì

    • Xin hãy xem nội dung dưới đây.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nữ(người phụ nữ)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.