好说歹说

好说歹说
hǎoshuōdǎishuō
hảo thuyết tồi thuyết

dùng đủ mọi lời lẽ để thuyết phục [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    dùng đủ mọi lời lẽ để thuyết phục [thành ngữ]

    • Tôi phải thuyết phục mãi anh ấy mới đồng ý.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.