好言

好言
hǎoyán
hảo ngôn

lời tốt đẹp; lời nói nhã nhặn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lời tốt đẹp; lời nói nhã nhặn

    • Anh ấy luôn nói những lời tử tế.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.