好自为之

好自为之
hǎowéizhī
hảo tự vi chi

tự lo liệu lấy mà sống; cố gắng mà làm tốt [thành ngữ]

2 nghĩa#34672
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    tự lo liệu lấy mà sống; cố gắng mà làm tốt [thành ngữ]

    • Bạn tốt nhất nên tự lo liệu.

  2. động từ

    tự lo lấy mà làm; liệu mà sống [thành ngữ]

    • Bạn đã lớn rồi, hãy tự lo liệu đi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.