好聚好散

好聚好散
hǎohǎosàn
hảo tụ hảo tán

tụ họp vui vẻ, chia tay cũng trọn vẹn; chia tay trong êm thấm [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tụ họp vui vẻ, chia tay cũng trọn vẹn; chia tay trong êm thấm [thành ngữ]

    • Chúng ta hãy chia tay trong hòa bình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.