好料

好料
hǎoliào
hảo liệu

đồ chất lượng tốt; hàng xịn

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đồ chất lượng tốt; hàng xịn

    • Cái áo này là hàng tốt.

  2. danh từ

    người tốt (thường dùng ở dạng phủ định, ví dụ: không phải người tốt)

    • Anh ta không phải là người tốt đẹp gì.

  3. danh từ

    đồ ăn ngon; món ngon (tiếng Đài Loan)

    • Nhà hàng này có đồ ăn ngon.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.