好报

好报
hǎobào
hảo báo

phần thưởng nhân quả; quả lành (kết quả từ việc thiện, trái với quả báo ác)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phần thưởng nhân quả; quả lành (kết quả từ việc thiện, trái với quả báo ác)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.