Tới nội dung chính

好奇心

好奇心
hàoqíxīn
hiếu kỳ tâm

lòng hiếu kỳ; tính tò mò

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#12638
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    lòng hiếu kỳ; tính tò mò

    中想要了解或学习某些不熟悉事物的欲望xiǎngyào liǎojiě huò xuéxí mǒuxiē búshúxī shìwù de yùwàng

    • 。

      Anh ấy có sự tò mò rất mạnh mẽ.

  2. 貳名danh từ

    tò mò; hiếu kỳ

    中想要知道或了解某事的欲望xiǎngyào zhīdào huò liǎojiě mǒushì de yùwàng

    • 。

      Anh ấy có một sự tò mò rất mạnh mẽ.

  3. 參名danh từ

    tò mò; hiếu kỳ

    中想要了解或探索不知道的事物的欲望xiǎngyào liǎojiě huò tànsuǒ búzhīdào de shìwù de yùwàng

    • 。

      Anh ấy có tính tò mò rất mạnh.

好
hǎo
hiếu
BỘ THỦ⼥
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu