Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
/
好命
好命
hảo mệnh
tiền lì xì; may mắn; thuận lợi (trong buôn bán)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
tiền lì xì; may mắn; thuận lợi (trong buôn bán)
- 。
Anh ấy thật sự là một người may mắn.
- 貳形tính từ
số đỏ; may mắn; có số hưởng phúc
- 。
Cô ấy thật sự là một người phụ nữ có số tốt.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ好命
Phồn thể好
hảo mệnh
tiền lì xì; may mắn; thuận lợi (trong buôn bán)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
tiền lì xì; may mắn; thuận lợi (trong buôn bán)
- 。
Anh ấy thật sự là một người may mắn.
- 貳形tính từ
số đỏ; may mắn; có số hưởng phúc
- 。
Cô ấy thật sự là một người phụ nữ có số tốt.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 好hǎotốt; tốt lành; giỏi; khỏe; được rồi; (biểu thị sự hoàn thành hoặc đồng ý)
- 她tāngười ấy; người thương (văn)
- 妈māmẹ; má; mợ
- 女nǚnữ; phụ nữ; con gái
- 如rúgiống như; tựa như (văn)
- 娶qǔlấy vợ; cưới vợ
- 妓jìgái mại dâm; kỹ nữ
- 娜nàâm phiên thiết "na"; (dùng trong tên riêng)
- 妮nīcô bé; cành cây (hình chữ Y)
- 姓xìnghọ; họ tên (phần họ)
- 姆mǔbảo mẫu; vú nuôi (xưa)
- 娘niángmẹ; má; phụ nữ