好使

好使
hǎoshǐ
hảo sử

dễ dùng; tiện dụng

4 nghĩa#29939
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    dễ dùng; tiện dụng

    • Chiếc điện thoại này rất dễ dùng.

  2. tính từ

    dễ dùng; hoạt động tốt

    • Công cụ này có dùng tốt không?

  3. liên từ

    để; nhằm; cho tiện

    • Bạn đóng cửa lại để gió không thổi vào được.

  4. tính từ

    để; dùng để; bằng; với

    • Công cụ này có dễ dùng không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.