好久
好久
hảo cửu
nửa ngày; một lúc lâu; mãi
HSK 2 (3.0)1 nghĩa#3953
NGHĨA
NGHĨA
- 壹副trạng từ
nửa ngày; một lúc lâu; mãi
中很长时间;很久hěn cháng shíjiān; hěn jiǔ
- 。
Chúng ta đã lâu không gặp.
Đang tải…
好久
Phồn thể好
hảo cửu
nửa ngày; một lúc lâu; mãi
HSK 2 (3.0)1 nghĩa#3953
NGHĨA
NGHĨA
- 壹副trạng từ
nửa ngày; một lúc lâu; mãi
中很长时间;很久hěn cháng shíjiān; hěn jiǔ
- 。
Chúng ta đã lâu không gặp.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.