好久

好久
hǎojiǔ
hảo cửu

nửa ngày; một lúc lâu; mãi

HSK 2 (3.0)1 nghĩa#3953
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    nửa ngày; một lúc lâu; mãi

    很长时间;很久hěn cháng shíjiān; hěn jiǔ

    • Chúng ta đã lâu không gặp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.