奸党

奸党
jiāndǎng
gian đảng

bè lũ phản loạn; gian đảng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bè lũ phản loạn; gian đảng

    • Hắn là một tên gian đảng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.