奶蛋素

奶蛋素
nǎidàn
nãi đản tố

ăn chay có dùng trứng và sữa; chế độ ăn chay trứng-sữa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ăn chay có dùng trứng và sữa; chế độ ăn chay trứng-sữa

    • Tôi là người ăn chay trứng sữa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nữ(người phụ nữ)BỘ
  • nãi(là, bèn (gợi âm 'nãi'))HÌNH THANH

Bà/sữa mẹ gắn với người phụ nữ, đọc gần âm 'nãi' như chữ 乃.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.