Tới nội dung chính

奶茶

奶茶
nǎichá
nãi trà

trà sữa

HSK 3 (3.0)1 nghĩa#27230
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    trà sữa

    • 。

      Tôi thích uống trà sữa.

奶
nǎi
nãi
BỘ THỦ⼥
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu