奶茶

奶茶
nǎichá
nãi trà

trà sữa

HSK 3 (3.0)1 nghĩa#27230
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trà sữa

    • Tôi thích uống trà sữa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nữ(người phụ nữ)BỘ
  • nãi(là, bèn (gợi âm 'nãi'))HÌNH THANH

Bà/sữa mẹ gắn với người phụ nữ, đọc gần âm 'nãi' như chữ 乃.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.