女真语

女真语
zhēn
nữ chân ngữ

tiếng Nữ Chân

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tiếng Nữ Chân

    • Tiếng Nữ Chân là một ngôn ngữ đã tuyệt chủng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.