女武神

女武神
shén
nữ võ thần

nữ thần chiến tranh; valkyrie (trong thần thoại Bắc Âu)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nữ thần chiến tranh; valkyrie (trong thần thoại Bắc Âu)

    • Valkyrie là nhân vật trong thần thoại Bắc Âu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.