女性割礼

女性割礼
xìng
nữ tính cắt lễ

cắt âm vật; cắt bộ phận sinh dục nữ (FGM)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cắt âm vật; cắt bộ phận sinh dục nữ (FGM)

    • Cắt âm vật nữ là một hủ tục có hại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.