Tới nội dung chính

女强人

女强人
nǚqiángrén
nữ cường nhân

người phụ nữ mạnh mẽ thành đạt; phụ nữ quyền lực

2 nghĩa#40365
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    người phụ nữ mạnh mẽ thành đạt; phụ nữ quyền lực

    • 。

      Cô ấy là một nữ cường nhân.

  2. 貳名danh từ

    người phụ nữ mạnh mẽ; phụ nữ tài giỏi; "bà sếp"

女
nǚ
nữ
BỘ THỦ⼥
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu