女工
女工
nữ công
nữ công nhân; lao động nữ
1 nghĩa#20633
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nữ công nhân; lao động nữ
- 。
Cô ấy là một nữ công nhân.
Đang tải…
女工
Phồn thể女
nữ công
nữ công nhân; lao động nữ
1 nghĩa#20633
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nữ công nhân; lao động nữ
- 。
Cô ấy là một nữ công nhân.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.