女红
女红
nữ công
(văn) nữ công (thêu thùa, may vá...)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
(văn) nữ công (thêu thùa, may vá...)
Đang tải…
女红
Phồn thể女紅
nữ công
(văn) nữ công (thêu thùa, may vá...)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
(văn) nữ công (thêu thùa, may vá...)
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.