Tới nội dung chính

女红

女红
nǚgōng
nữ công

(văn) nữ công (thêu thùa, may vá...)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    (văn) nữ công (thêu thùa, may vá...)

女
nǚ
nữ
BỘ THỦ⼥
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu