奠基者

奠基者
diànzhě
điện cơ giả

người sáng lập; nhà sáng lập

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    người sáng lập; nhà sáng lập

    • Anh ấy là người sáng lập công ty này.

  2. danh từ

    người tiên phong; người khởi xướng

    • Ông ấy là người tiên phong trong lĩnh vực này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.