套房

套房
tàofáng
sáo phòng

căn hộ; phòng suite

3 nghĩa#7520
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    căn hộ; phòng suite

    由多个房间组成的住宅单位yóu duōge fángjiān zǔchéng de zhùzhái dānyuán

    • Căn hộ này rất đẹp.

  2. danh từ

    phòng suite; phòng liên thông; phòng trong

    由两个或多个房间组成的住房yóu liǎng gè huò duō gè fángjiān zǔchéng de zhùfáng

    • Căn phòng suite này rất thoải mái.

  3. danh từ

    phòng có phòng tắm riêng; phòng suite

    带有卫生间的房间dàiyǒu wèishēngjiān de fángjiān

    • Tôi muốn một phòng có phòng tắm riêng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đại(lớn, người dang tay)BỘ
  • trường(dài)HỘI Ý

Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.