奉献精神

奉献精神
fèngxiànjīngshén
phụng hiến tinh thần

tinh thần cống hiến; tinh thần phụng sự

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tinh thần cống hiến; tinh thần phụng sự

    • Anh ấy có tinh thần cống hiến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp dọc)
(chồng lên)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.