夹馅

夹馅
jiāxiàn
giáp hãm

có nhân (nói về thức ăn)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    có nhân (nói về thức ăn)

    • Cái bánh mì này có nhân.

  2. danh từ

    có nhân; có nhân bên trong

    • Cái bánh mì này có nhân.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đại(người lớn, to lớn)BỘ
  • bát(hai vật nhỏ ở hai bên)HỘI Ý

Người lớn (大) có hai thứ kẹp chặt hai bên (丷) — đó là nghĩa kẹp,挟持.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.