夹竹桃

夹竹桃
jiāzhútáo
giáp trúc đào

trúc đào (Nerium indicum)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    trúc đào (Nerium indicum)

    • Cây trúc đào là một loại cây có độc.

  2. danh từ

    cây trúc đào (Nerium oleander)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đại(người lớn, to lớn)BỘ
  • bát(hai vật nhỏ ở hai bên)HỘI Ý

Người lớn (大) có hai thứ kẹp chặt hai bên (丷) — đó là nghĩa kẹp,挟持.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.