夹持

夹持
jiāchí
giáp trì

kẹp chặt; kẹp giữ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    kẹp chặt; kẹp giữ

    • Xin hãy dùng kẹp để kẹp chặt phôi.

  2. động từ

    kẹp; cái kẹp; tông; kìm

    • Xin hãy kẹp chặt nó bằng kẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đại(người lớn, to lớn)BỘ
  • bát(hai vật nhỏ ở hai bên)HỘI Ý

Người lớn (大) có hai thứ kẹp chặt hai bên (丷) — đó là nghĩa kẹp,挟持.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.