夹塞儿

夹塞儿
jiāsāir
giáp tắc nhi

chen hàng; chen ngang (khẩu)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    chen hàng; chen ngang (khẩu)

    • Đừng chen hàng!

  2. động từ

    chen hàng; chen vào hàng

    • Anh ấy thích chen hàng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đại(người lớn, to lớn)BỘ
  • bát(hai vật nhỏ ở hai bên)HỘI Ý

Người lớn (大) có hai thứ kẹp chặt hai bên (丷) — đó là nghĩa kẹp,挟持.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.