头向前

头向前
tóuxiàngqián
đầu hướng tiền

đầu chúi về phía trước; lao đầu về phía trước

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. đầu chúi về phía trước; lao đầu về phía trước

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đại(to lớn)BỘ
  • (chấm)(hai chấm chỉ tóc/đỉnh đầu)HỘI Ý

Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.