失职

失职
shīzhí
thất chức

sao nhãng nhiệm vụ; thiếu trách nhiệm trong công việc; vi phạm chức trách

1 nghĩa#25686
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    sao nhãng nhiệm vụ; thiếu trách nhiệm trong công việc; vi phạm chức trách

    • Anh ấy bị sa thải vì tắc trách.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.