Tới nội dung chính

失职

失职
shīzhí
thất chức

sao nhãng nhiệm vụ; thiếu trách nhiệm trong công việc; vi phạm chức trách

1 nghĩa#25686
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    sao nhãng nhiệm vụ; thiếu trách nhiệm trong công việc; vi phạm chức trách

    • 。

      Anh ấy bị sa thải vì tắc trách.

失
shī
thất
BỘ THỦ⼤
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu