夯
đầm; đóng chặt (đất)
NGHĨA
- 壹动động từ
đầm; đóng chặt (đất)
- 。
Họ dùng cái đầm để đầm chặt nền móng.
- 貳名danh từ
cái chày đầm; vồ đầm đất
- 。
Anh ấy dùng cái đầm để đầm chặt đất.
ngu ngốc; vụng về; chậm hiểu
NGHĨA
- 壹形tính từ
ngu ngốc; vụng về; chậm hiểu(kế thừa)
中不聪明;理解和学习能力弱bù cōngmíng;lǐjiě hé xuéxí néngglì ruò
- 。
Anh ấy rất ngốc.
- 貳形tính từ
ngớ ngẩn; đần độn(kế thừa)
中不聪明;智力差bù cōngminghuà;zhìlì chà
- !
Bạn thật ngốc!
- 參形tính từ
chậm chạp; đần độn(kế thừa)
中反应慢、不聪明的fǎnyìng màn、bù cōngmíng de
- ,。
Anh ấy rất chậm hiểu, học rất chậm.
- 肆形tính từ
chưa chín tới; nửa vời; lơ mơ (không thành thạo)(kế thừa)
中动作不灵活;不聪慧;做事不熟练dòngzuò bù línghuó; bù cōnghuì; zuòshì bù shúliàn
- 伍形tính từ
ngốc nghếch; ba que (khẩu, chỉ người ồn ào vô duyên)(kế thừa)
中不聪明;智力低bù cōngmíng;zhìlì dī
NGHĨA
- 壹动động từ
đầm; đóng chặt (đất)
- 。
Họ dùng cái đầm để đầm chặt nền móng.
- 貳名danh từ
cái chày đầm; vồ đầm đất
- 。
Anh ấy dùng cái đầm để đầm chặt đất.
NGHĨA
- 壹形tính từ
ngu ngốc; vụng về; chậm hiểu(kế thừa)
中不聪明;理解和学习能力弱bù cōngmíng;lǐjiě hé xuéxí néngglì ruò
- 。
Anh ấy rất ngốc.
- 貳形tính từ
ngớ ngẩn; đần độn(kế thừa)
中不聪明;智力差bù cōngminghuà;zhìlì chà
- !
Bạn thật ngốc!
- 參形tính từ
chậm chạp; đần độn(kế thừa)
中反应慢、不聪明的fǎnyìng màn、bù cōngmíng de
- ,。
Anh ấy rất chậm hiểu, học rất chậm.
- 肆形tính từ
chưa chín tới; nửa vời; lơ mơ (không thành thạo)(kế thừa)
中动作不灵活;不聪慧;做事不熟练dòngzuò bù línghuó; bù cōnghuì; zuòshì bù shúliàn
- 伍形tính từ
ngốc nghếch; ba que (khẩu, chỉ người ồn ào vô duyên)(kế thừa)
中不聪明;智力低bù cōngmíng;zhìlì dī
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 太tàicực; tối cao; quá (mức)
- 大dàlớn; to; vĩ đại
- 天tiānngày
- 买mǎimua
- 头tóuđầu; cái đầu; phần đầu; (dùng như hậu tố chỉ phần đầu hoặc đầu mút của vật)
- 乔qiáocao lớn; (họ) Kiều
- 奥àoít người biết; hiểm hóc; xa lạ (ít phổ biến)
- 奇qíkỳ lạ; kỳ quái; quái gở
- 夫fūchồng; trượng phu; đơn vị đo chiều dài (≈3,33m)
- 套tàoche giấu; che đậy
- 奔bēnchạy nhanh; chạy vội; bôn ba
- 夹jiākẹp; kẹp chặt từ hai phía