夫妇

夫妇
phu phụ

vợ chồng; cặp vợ chồng

HSK 6 (2.0)HSK 4 (3.0)2 nghĩa#3417Lượng từ
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vợ chồng; cặp vợ chồng

    已婚的男人和女人;丈夫和妻子yǐhūn de nánrén hé nǚrén;zhàngfu hé qīzi

    • Họ là một cặp vợ chồng ân ái.

  2. danh từ

    vợ chồng; (văn) đôi lứa

    已婚的男人和女人yǐhūn de nánrén hé nǚrén

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.