太妃糖

太妃糖
tàifēitáng
thái phi đường

kẹo toffee; kẹo bơ mềm

1 nghĩa#45417
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kẹo toffee; kẹo bơ mềm

    • Tôi thích ăn kẹo bơ cứng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đại(to lớn (tượng hình người dang tay))BỘ
  • chủ(dấu chấm nhấn mạnh)HỘI Ý

Người dang tay to lớn thêm một chấm bên dưới để nhấn mạnh sự vĩ đại tuyệt đỉnh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.