Tới nội dung chính

天衣无缝

天衣无缝
tiānyīwúfèng
thiên y vô phúng

khéo léo hoàn hảo không chỗ chê; không có kẽ hở [thành ngữ]

2 nghĩa#28886
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    khéo léo hoàn hảo không chỗ chê; không có kẽ hở [thành ngữ]

    • 。

      Kế hoạch này hoàn hảo.

  2. 貳形tính từ

    quần áo tiên không có đường may (hoàn hảo không chút sơ hở) [thành ngữ]

    • 。

      Kế hoạch này hoàn hảo không tì vết.

天
tiān
thiên
BỘ THỦ⼤
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu