天冬氨酸

天冬氨酸
tiāndōngānsuān
thiên đông an toan

axit aspartic (Asp), một loại axit amin

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    axit aspartic (Asp), một loại axit amin

    • Aspartic acid là một loại axit amin.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đại(người lớn, to lớn (tượng hình))BỘ
  • nhất(một, phía trên)HỘI Ý

Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.