天主教

天主教
Tiānzhǔjiào
thiên chủ giáo

đạo Công giáo; Thiên Chúa giáo

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#8623
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đạo Công giáo; Thiên Chúa giáo

    信仰耶稣基督、以罗马教宗为首的宗教xìnyǎng Yēsū Jīdū、yǐ Luómǎ jiàozǔ wéi shǒu de zōngjiào

    • Anh ấy theo đạo Thiên Chúa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đại(người lớn, to lớn (tượng hình))BỘ
  • nhất(một, phía trên)HỘI Ý

Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.