大跌

大跌
diē
đại trượt

giảm mạnh; sụt giảm lớn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    giảm mạnh; sụt giảm lớn

    • Cổ phiếu giảm mạnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đại(người dang tay chân (tượng hình))HỘI Ý

Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.