大熔炉

大熔炉
róng
đại dung lò

lò nung lớn; (bóng) nơi hòa trộn nhiều văn hóa; nồi nấu chảy

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    lò nung lớn; (bóng) nơi hòa trộn nhiều văn hóa; nồi nấu chảy

    • Mỹ là một lò luyện kim lớn.

  2. danh từ

    nồi nấu chảy (bóng: nơi hòa trộn các dân tộc và văn hóa)

  3. danh từ

    nồi nấu chảy; lò đại dung (nơi hòa nhập nhiều văn hóa, sắc tộc)

    • Mỹ là một nồi lẩu thập cẩm văn hóa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đại(người dang tay chân (tượng hình))HỘI Ý

Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.